bổ dụng
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy được bổ dụng vào làm việc tại bộ phận kỹ thuật của công ty.
Định nghĩa
- Động từ:
- Bổ nhiệm, bố trí vào một chức vụ, công việc chính thức: Hành động của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền quyết định giao cho một người giữ một vị trí, chức danh cụ thể trong bộ máy, thường sau một quá trình tuyển chọn hoặc xem xét.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi tốt nghiệp, anh ấy được bổ dụng vào làm việc tại bộ phận kỹ thuật của công ty.
- Hội đồng quản trị đã quyết định bổ dụng bà Lan giữ chức vụ giám đốc tài chính mới.
- Việc bổ dụng cán bộ phải tuân thủ đúng quy trình và tiêu chuẩn đã đề ra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "được bổ dụng": chỉ trạng thái/thể bị động, nhấn mạnh việc cá nhân nhận quyết định bổ nhiệm từ cấp có thẩm quyền.
- Sau nhiều năm công tác, ông ấy được bổ dụng làm Trưởng phòng.
- "quyết định bổ dụng": cụm từ thường dùng trong văn bản hành chính, chỉ văn bản chính thức của cơ quan có thẩm quyền.
- Công ty đã ban hành quyết định bổ dụng nhân sự mới.
Biến thể và từ gần giống
- Bổ nhiệm (động từ): Gần nghĩa với "bổ dụng", thường dùng cho các chức vụ lãnh đạo, quản lý có tính chất quan trọng hơn.
- Thủ tướng bổ nhiệm tân Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải.
- Tuyển dụng (động từ): Chỉ hành động thuê, nhận người vào làm việc, thường là bước đầu tiên, có thể trước khi "bổ dụng" vào vị trí cụ thể.
- Công ty đang tuyển dụng nhân viên kinh doanh.
Từ đồng nghĩa
- Bổ nhiệm: Bổ nhiệm vào chức vụ.
- Bố trí: Sắp xếp, phân công công việc (nghĩa rộng hơn).
- Bổ nhiệm chức vụ: Bổ nhiệm vào một vị trí cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Quy trình bổ dụng: Chỉ toàn bộ các bước, thủ tục cần tuân theo để bổ nhiệm một người.
- Quy trình bổ dụng cán bộ này rất chặt chẽ.
- Hồ sơ bổ dụng: Tập hợp các giấy tờ, văn bản liên quan phục vụ cho việc bổ dụng.
- Anh cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ bổ dụng theo yêu cầu.
Thành ngữ liên quan
(Từ "bổ dụng" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Việc sử dụng chủ yếu mang tính hành chính, chính thức.)